1,2 triệu sản phẩm C sủi giả, chất bảo quản vượt ngưỡng 33 lần: Uống phải có nguy hiểm không?

Admin

07/10/2026 16:29

Thông tin một số sản phẩm C sủi bị thu giữ có hàm lượng natri benzoat vượt mức cho phép từ 20-33 lần khiến nhiều người lo ngại về nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.

Mới đây, Công an TP Hà Nội phối hợp với các lực lượng chức năng triệt phá một cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm bổ sung có dấu hiệu giả mạo, thu giữ hơn 1,2 triệu sản phẩm viên C sủi.

Đáng chú ý, kết quả kiểm nghiệm cho thấy hàm lượng natri benzoat trong một số sản phẩm vượt ngưỡng cho phép từ 20-33 lần. Trong khi đó, nhiều thành phần được quảng cáo trên nhãn sản phẩm lại không được phát hiện.

Thông tin này khiến không ít người tiêu dùng lo ngại về tác động của natri benzoat đối với sức khỏe, đặc biệt khi sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.

Natri benzoat là gì?

Theo ThS. Dược sĩ Nguyễn Thanh Tâm, Phó Trưởng khoa Dược, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, natri benzoat là muối natri của acid benzoic, có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm men và nấm mốc.

Chất này được ứng dụng trong thực phẩm và dược phẩm với vai trò chất bảo quản, giúp duy trì độ ổn định và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm đóng gói, đồ uống cũng như một số dạng dược phẩm lỏng hoặc dùng ngoài da như siro, kem bôi, thuốc mỡ.

Natri benzoat cũng có thể được sử dụng làm tá dược và chất đệm trong một số công thức thuốc viên, góp phần điều chỉnh độ pH, tăng độ hòa tan và sinh khả dụng của hoạt chất.

Các sản phẩm viên C sủi bị thu giữ (ảnh: CACC).

Một số nghiên cứu còn đề cập tiềm năng sử dụng natri benzoat trong nghiên cứu và điều trị một số rối loạn thần kinh, tâm thần như trầm cảm, tâm thần phân liệt, đau và tự kỷ.

Theo dược sĩ Tâm, natri benzoat được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) xếp vào nhóm GRAS - các chất được công nhận là an toàn khi sử dụng đúng điều kiện quy định - trong thực phẩm với giới hạn tối đa 0,1% khối lượng.

Dược sĩ Tâm cho biết thêm, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ấn định mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) đối với loại chất này lên tới 20 mg/kg thể trọng. Cơ quan Quản lý Dược phẩm châu Âu (EMA) cho phép sử dụng chất này làm chất bảo quản trong dược phẩm với liều khuyến nghị tối đa 5 mg/kg thể trọng/ngày.

“Vượt 33 lần” không có nghĩa độc hơn 33 lần

Theo bác sĩ Nguyễn Huy Hoàng, thành viên Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam, cần hiểu đúng ý nghĩa của thông tin “natri benzoat vượt 33 lần”.

“Nói một chất bảo quản ‘vượt 33 lần’ là nói về hàm lượng so với giới hạn áp dụng. Không có phép tính nào cho phép chuyển ngay thành ‘độc hơn 33 lần’ hay ‘nguy cơ ung thư tăng 33 lần’”, bác sĩ Hoàng phân tích.

Theo bác sĩ, để đánh giá tác động của một chất đối với sức khỏe, cần biết người sử dụng đã đưa vào cơ thể bao nhiêu, sử dụng trong bao lâu, cân nặng cũng như tình trạng sức khỏe của người đó.

Đặc biệt, cần phân biệt giới hạn hàm lượng trong sản phẩm với mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được.

“Một bên kiểm soát công thức sản xuất; bên kia phục vụ đánh giá lượng tiếp nhận lâu dài”, bác sĩ Hoàng nói. Do đó, việc sản phẩm có hàm lượng chất bảo quản vượt giới hạn là vấn đề cần được xử lý nghiêm về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào con số “vượt 20-33 lần” để kết luận người sử dụng sẽ bị ngộ độc hoặc mắc một bệnh cụ thể.

Natri benzoat có thể gây những tác động gì?

Theo dược sĩ Tâm, dù được công nhận là an toàn trong phạm vi sử dụng cho phép, natri benzoat vẫn có thể liên quan đến một số tác dụng bất lợi.

- Phản ứng dị ứng và mẫn cảm: Một số người có thể xuất hiện mề đay, triệu chứng giống hen suyễn, kích ứng da hoặc khó chịu đường tiêu hóa.

- Khả năng hình thành benzen: Trong một số điều kiện, đặc biệt khi benzoat hiện diện cùng acid ascorbic (vitamin C), có thể xảy ra quá trình hình thành benzen. Đây là chất đã được xác định có khả năng gây ung thư.

- Ảnh hưởng đến trẻ em: Một số nghiên cứu từng ghi nhận mối liên quan giữa việc sử dụng hỗn hợp một số phụ gia thực phẩm, trong đó có natri benzoat, với các biểu hiện tăng động ở trẻ em.

- Ảnh hưởng hệ vi sinh đường ruột: Một số nghiên cứu cho thấy natri benzoat có thể làm thay đổi thành phần và sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột.

- Stress oxy hóa và tổn thương DNA: Một số nghiên cứu ở liều cao cho thấy natri benzoat có thể kích thích stress oxy hóa ở cấp độ tế bào, từ đó đặt ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về tác động đối với cơ thể.

Tuy nhiên, bác sĩ Hoàng lưu ý không nên lấy các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật để kết luận trực tiếp về bệnh tật ở người.

Theo bác sĩ Hoàng, người từng sử dụng sản phẩm hoàn toàn có quyền lo lắng. Tuy nhiên, họ cũng cần được cung cấp thông tin đúng mức thay vì những khẳng định quá mức như: “phá hủy gan thận”, “đột biến DNA” hay “ung thư máu” khi chưa có bằng chứng tương ứng.

Natri benzoat sau khi vào cơ thể được chuyển hóa bằng cách liên hợp với glycine, tạo thành acid hippuric rồi được đào thải qua nước tiểu. Theo bác sĩ, cơ chế chuyển hóa này không có nghĩa cứ uống vài viên sủi chứa natri benzoat là sẽ làm “cạn kiệt glycine” hoặc khiến hệ thống chống oxy hóa của cơ thể “sụp đổ”.

Các nghiên cứu trên tế bào và động vật có vai trò quan trọng trong việc nhận diện nguy cơ, nhưng không thể chuyển thẳng thành kết luận rằng một người sử dụng sản phẩm sẽ mắc một bệnh cụ thể.

Bác sĩ Hoàng cũng cho rằng cần thận trọng khi đề cập đến nguy cơ hình thành benzen.

Benzen có thể hình thành trong một số loại đồ uống có chứa đồng thời benzoat và vitamin C. Một số yếu tố như nhiệt độ và ánh sáng có thể thúc đẩy quá trình này. Tuy nhiên, không phải cứ sản phẩm chứa natri benzoat và vitamin C là mặc nhiên có lượng benzen nguy hiểm.

Trong vụ việc sản phẩm viên sủi nói trên, nếu chưa có kết quả định lượng benzen thì chưa thể gọi sản phẩm là “dung dịch gây ung thư” hay khẳng định người sử dụng đang tạo ra lượng benzen nguy hiểm trong dạ dày.

Tương tự, khi nói về nguy cơ tăng động giảm chú ý ở trẻ em, cần đặt kết quả nghiên cứu trong đúng bối cảnh. Nghiên cứu McCann năm 2007 sử dụng hỗn hợp màu thực phẩm và natri benzoat, chứ không thử nghiệm riêng natri benzoat.

Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) từng đánh giá bằng chứng về mối liên quan này là hạn chế, tác động nhỏ và không nhất quán, đồng thời không xác định được thành phần nào trong hỗn hợp là nguyên nhân.

Vì vậy, không thể coi một lượng natri benzoat cụ thể là “liều gây tăng động giảm chú ý” và từ đó dự báo một đứa trẻ sẽ mắc bệnh.

Người đã mua sản phẩm cần làm gì?

Đối với những người đang giữ các sản phẩm thuộc vụ việc, trong thời gian chờ hướng dẫn chính thức, không nên tiếp tục sử dụng.

Người tiêu dùng nên giữ lại bao bì, số lô, hóa đơn hoặc lịch sử đơn hàng nếu có. Đây là những thông tin quan trọng để phục vụ việc xác minh nguồn gốc và truy xuất sản phẩm.

Nếu đã sử dụng và xuất hiện biểu hiện bất thường, người dùng nên cung cấp cho bác sĩ những thông tin cụ thể như số lượng đã sử dụng, thời gian sử dụng và các triệu chứng xuất hiện sau đó.

Đặc biệt, không nên tự chẩn đoán mình bị “ngộ độc”, tổn thương gan thận hay ung thư chỉ từ thông tin về hàm lượng chất bảo quản trên sản phẩm.

Ở góc độ quản lý, theo bác sĩ Hoàng, ưu tiên trước mắt là truy vết các lô hàng, ngăn sản phẩm tiếp tục được lưu hành, hướng dẫn thu hồi và xác định mức phơi nhiễm thực tế của người tiêu dùng.

Xử lý nghiêm hành vi vi phạm và truyền thông chính xác cần được thực hiện song song.

Một sản phẩm chăm sóc sức khỏe không thể được bảo chứng chỉ bằng hình thức đẹp mắt hay những lời quảng cáo hấp dẫn. Nhưng một cảnh báo sức khỏe cũng chỉ thực sự có giá trị khi dựa trên bằng chứng và giúp người tiêu dùng hiểu đúng mức độ nguy cơ.