Tại Việt Nam, nguồn cá phong phú, tươi ngon và giàu dinh dưỡng hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu ăn uống hằng ngày nếu được lựa chọn và sử dụng hợp lý. Trong số đó, cá lóc, cá chép và cá nục là những loại cá quen thuộc, dễ mua, giá thành phải chăng nhưng giá trị dinh dưỡng không thua kém các loại cá nhập khẩu.
Cá nục: Cá biển phổ biến, giàu omega-3
Cá nục là một trong những loài cá biển được tiêu thụ nhiều nhất tại Việt Nam. Dù có giá thành bình dân, cá nục lại được xếp vào nhóm cá giàu dinh dưỡng.
Theo các dữ liệu dinh dưỡng quốc tế, cá nục thuộc nhóm cá béo, chứa hàm lượng omega-3 cao, đặc biệt là EPA và DHA – những axit béo thường được nhắc đến khi nói về lợi ích của cá hồi. Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh cùng nhiều nghiên cứu dinh dưỡng cho biết việc bổ sung cá giàu omega-3 như cá nục có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch, hỗ trợ kiểm soát mỡ máu và cải thiện chức năng não.
Ngoài ra, cá nục còn cung cấp lượng protein đáng kể, vitamin B12 và selen – những dưỡng chất quan trọng đối với hệ thần kinh và hệ miễn dịch. Do thường sống thành đàn, kích thước nhỏ và vòng đời ngắn, cá nục có nguy cơ tích tụ thủy ngân thấp hơn so với các loài cá biển lớn, phù hợp để sử dụng thường xuyên trong bữa ăn gia đình.
Cá chép: Tốt cho tim mạch và thần kinh
Cá chép là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn truyền thống của người Việt. Thịt cá giàu protein, đồng thời chứa nhiều vitamin nhóm B, đặc biệt là vitamin B12, cùng các khoáng chất như phốt pho, kẽm và selen.
Đáng chú ý, cá chép cũng cung cấp omega-3 tự nhiên, bao gồm EPA và DHA. Các nghiên cứu cho thấy nhóm axit béo này giúp giảm triglycerid trong máu, tăng độ đàn hồi thành mạch và hỗ trợ hoạt động của não bộ. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị nên ăn cá ít nhất hai lần mỗi tuần để tận dụng những lợi ích này.
Một số nghiên cứu thực nghiệm còn ghi nhận việc bổ sung cá chép vào chế độ ăn có thể góp phần cải thiện chỉ số mỡ máu ở người có nguy cơ bệnh tim. Trong y học cổ truyền, cá chép được xem là thực phẩm dễ tiêu, phù hợp với người cao tuổi và phụ nữ sau sinh, tuy nhiên các chuyên gia khuyến cáo nên kết hợp quan niệm dân gian với tư vấn y khoa hiện đại.
Cá lóc: Nhiều đạm, ít mỡ, dễ tiêu hóa
Cá lóc là loài cá nước ngọt phổ biến ở nhiều địa phương, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Thịt cá có màu trắng, săn chắc, ít tanh và hàm lượng chất béo thấp. Các phân tích dinh dưỡng cho thấy cá lóc cung cấp lượng protein dồi dào với đầy đủ axit amin thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khối cơ và tái tạo mô.
Bên cạnh đó, cá lóc còn chứa các axit béo không bão hòa, trong đó có DHA – một dạng omega-3 có lợi cho tim mạch và chức năng não bộ. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến khích bổ sung omega-3 từ thực phẩm tự nhiên như cá nhằm hỗ trợ giảm viêm, cải thiện tuần hoàn và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Ngoài protein và chất béo tốt, cá lóc còn cung cấp vitamin A cùng các khoáng chất như sắt, canxi ở mức phù hợp. Nhờ sống trong môi trường nước ngọt và có kích thước không quá lớn, cá lóc cũng được đánh giá là có nguy cơ tích tụ kim loại nặng thấp hơn so với nhiều loài cá biển cỡ lớn.
(Tổng hợp)





Hoặc