Cuộc đời của Henry Molaison - người được giới khoa học biết đến với tên gọi H.M. - đã bước sang một chương kỳ lạ đến mức khó tin sau ca phẫu thuật vào năm 1953. Ông vẫn có thể trò chuyện bình thường, nhớ được tuổi thơ và nhiều sự kiện trước đó, nhưng mọi điều xảy ra sau ca mổ gần như biến mất khỏi trí nhớ chỉ sau vài phút.

Henry Molaison, 60 tuổi vào năm 1986, đang tham gia các bài kiểm tra tại MIT. Vào thời điểm đó, ông đã là đối tượng nghiên cứu trong suốt nửa cuộc đời mình. Ảnh: Jenni Ogden từ cuốn sách "Trouble In Mind: Stories from a Neuropsychologist's Casebook"
Mỗi lần một bác sĩ bước vào phòng, tự giới thiệu rồi trò chuyện cùng ông, H.M. đều tỏ ra thân thiện như lần đầu gặp mặt. Chỉ cần người đó rời đi vài phút rồi quay lại, ông sẽ hoàn toàn không nhận ra họ.
Nói cách khác, cuộc sống của H.M. như bị "đóng băng" trong hiện tại. Bi kịch bắt đầu từ căn bệnh động kinh nặng. Những cơn co giật ngày càng nghiêm trọng khiến ông không thể làm việc hay sống độc lập. Khi mới 27 tuổi, H.M. đồng ý thực hiện một ca phẫu thuật mang tính thử nghiệm nhằm loại bỏ vùng não được cho là gây ra các cơn động kinh.
Ca mổ giúp tần suất co giật giảm đáng kể, nhưng đổi lại, một phần lớn vùng hồi hải mã (hippocampus) cùng các cấu trúc ở thùy thái dương trong bị cắt bỏ. Hậu quả là ông mắc chứng mất trí nhớ xuôi (anterograde amnesia) cực kỳ nghiêm trọng: không còn khả năng tạo lập ký ức dài hạn mới.
Điều khiến các nhà khoa học kinh ngạc là H.M. không mất toàn bộ trí nhớ. Ông vẫn nhớ tên mình, nhớ cha mẹ, tuổi thơ và nhiều ký ức cũ trước ca mổ. Thậm chí, ông còn có thể học những kỹ năng vận động mới. Chẳng hạn, nếu luyện tập một bài kiểm tra vẽ hình bằng gương nhiều ngày liên tiếp, thành tích của ông vẫn cải thiện rõ rệt. Thế nhưng mỗi lần bắt đầu, H.M. luôn khẳng định mình chưa từng làm bài kiểm tra đó trước đây.
Chính nghịch lý này đã làm thay đổi hoàn toàn hiểu biết của nhân loại về trí nhớ. Trước đó, nhiều nhà khoa học tin rằng trí nhớ là một hệ thống thống nhất. Nhưng trường hợp của H.M. chứng minh bộ não tồn tại nhiều loại trí nhớ khác nhau. Trí nhớ khai báo - giúp con người ghi nhớ sự kiện, con người và trải nghiệm - phụ thuộc rất lớn vào hồi hải mã. Trong khi đó, trí nhớ về kỹ năng và thao tác vận động lại được xử lý bởi các vùng não khác nên vẫn hoạt động bình thường.
Trong suốt 55 năm sau ca mổ, H.M. trở thành bệnh nhân được nghiên cứu nhiều nhất trong lịch sử thần kinh học. Hàng trăm công trình khoa học, sách giáo khoa và nghiên cứu về trí nhớ đều nhắc đến ông như "bệnh nhân H.M." nhằm bảo vệ danh tính cho đến khi ông qua đời năm 2008.
Sau khi H.M. mất ở tuổi 82, bộ não của ông tiếp tục được quét MRI, cắt thành 2.401 lát siêu mỏng và tái dựng mô hình 3D. Những nghiên cứu này giúp các nhà khoa học xác định chính xác phần não đã bị cắt bỏ, đồng thời tiếp tục mở rộng hiểu biết về cách ký ức được hình thành và lưu giữ trong não người.
Ngày nay, Henry Molaison không chỉ được nhớ đến như một "dị nhân" mắc kẹt trong hiện tại. Ông còn được xem là người đã vô tình mở cánh cửa cho một trong những cuộc cách mạng lớn nhất của ngành khoa học thần kinh, giúp con người hiểu rằng ký ức không nằm ở một nơi duy nhất, mà là cả một hệ thống tinh vi của bộ não.
Khánh Linh (t/h)





Hoặc