Đây không chỉ là vấn đề của riêng các doanh nghiệp đã rót vốn, mà còn là bài toán niềm tin đối với những dòng vốn mới đang cân nhắc tham gia vào lĩnh vực năng lượng xanh tại Việt Nam.
Thực tế, không ít cuộc đàm phán đã diễn ra giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Nhiều tổ chức quốc tế cũng đã nhiều lần gửi kiến nghị, mong muốn các vướng mắc sớm được tháo gỡ. Thế nhưng, sau nhiều năm nỗ lực, lời giải cho bài toán này dường như vẫn chỉ “nằm trên giấy”, chưa có chuyển biến thực chất.
Nhu cầu điện tăng trưởng cao
Trong bối cảnh đó, áp lực bảo đảm cung ứng điện ngày càng hiện hữu rõ nét. Những ngày gần đây, Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và Thị trường điện quốc gia (NSMO) liên tục tổ chức các cuộc họp với địa phương và các tổ chức liên quan, đưa ra cảnh báo về xu hướng nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng ở mức cao trong thời gian tới.
Trong khi đó, thị trường năng lượng thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc đảm bảo hệ thống điện vận hành an toàn, ổn định và bền vững. Đặc biệt, trong điều kiện thực tế của hệ thống điện Việt Nam, nhất là vào các tháng cao điểm mùa khô năm nay và những năm tiếp theo, nguy cơ thiếu công suất vào giờ cao điểm vẫn hiện hữu.
Không chỉ dừng lại ở tăng trưởng phụ tải truyền thống, xu hướng chuyển dịch sang phương tiện giao thông điện cũng đang gia tăng nhanh chóng. Theo đại diện NSMO, việc thúc đẩy giao thông điện, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả đang được thể hiện rõ qua các chỉ đạo gần đây.
Dẫn chứng cụ thể, sau 9 tháng triển khai Chỉ thị số 20 của Thủ tướng Chính phủ về các nhiệm vụ cấp bách nhằm ngăn chặn, xử lý ô nhiễm môi trường, số lượng xe điện trên cả nước đã tăng mạnh, từ hơn 200.000 xe lên gần 350.000 xe. Với đà tăng trưởng này, quy mô phương tiện điện được dự báo sẽ tiếp tục mở rộng nhanh, kéo theo những thay đổi đáng kể về đặc tính phụ tải, gây áp lực lên lưới điện phân phối và rộng hơn là an ninh cung cấp điện quốc gia.
Cần một lối ra hài hòa
Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng cao và áp lực chuyển dịch năng lượng ngày càng lớn, phát triển năng lượng tái tạo không còn đơn thuần là một lựa chọn kỹ thuật, mà đã trở thành chiến lược quốc gia. Đây là giải pháp quan trọng nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, ổn định kinh tế vĩ mô và thực hiện cam kết giảm phát thải khí nhà kính.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam trong việc nâng cao năng lực sản xuất trong nước, phát triển hạ tầng, hoàn thiện khung chính sách để thu hút đầu tư, đặc biệt là dòng vốn xanh quốc tế.
Theo Bộ Công Thương, Việt Nam sở hữu tiềm năng năng lượng tái tạo lên tới hàng trăm GW, chủ yếu từ điện mặt trời và điện gió. Việc phát triển lĩnh vực này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, giảm phát thải mà còn tạo thêm việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Các dự án điện mặt trời mái nhà, điện gió và điện sinh khối vì vậy được kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Tuy nhiên, với các dự án đang “mắc cạn”, giới chuyên gia cho rằng vướng mắc hiện tại không hoàn toàn xuất phát từ lỗi của nhà đầu tư, mà là hệ quả của nhiều yếu tố chồng chéo về cơ chế, chính sách và quá trình thực thi.
Do đó, việc xử lý các dự án vướng mắc liên quan đến chấp thuận nghiệm thu (CCA) cần một cách tiếp cận linh hoạt, thực tiễn và hài hòa lợi ích giữa các bên. Các cơ quan chức năng, đặc biệt là Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) với vai trò là đơn vị mua điện trung gian, cần sớm đưa ra giải pháp hợp lý, tránh để nhà đầu tư rơi vào cảnh “của đau con xót”, trong khi Nhà nước lại phải đối mặt với nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường đầu tư.
Dự án năng lượng tái tạo có được “đối xử” công bằng?
Một trong những điểm nóng hiện nay là việc có tới 173 dự án năng lượng tái tạo gặp vướng mắc do chưa có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu (CCA) tại thời điểm được công nhận vận hành thương mại (COD).
Hệ quả là các dự án này bị chậm thanh toán, thậm chí chỉ được thanh toán một phần theo hợp đồng mua bán điện (PPA) đã ký với EVN từ năm 2023. Đáng chú ý, từ ngày 1/1/2025, EVN đã áp dụng mức giá tạm tính cho các dự án này, thường là bằng giá chuyển tiếp hoặc thấp hơn giá FIT đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Cách xử lý này đang làm dấy lên nhiều nghi vấn từ phía nhà đầu tư. Một câu hỏi được đặt ra là liệu các dự án do chính EVN làm chủ đầu tư, bao gồm các nhà máy thủy điện, nhiệt điện, hay các công trình lưới điện như đường dây và trạm biến áp, có đầy đủ CCA trước thời điểm vận hành thương mại hay không.
Các nhà đầu tư kiến nghị EVN cần công khai thông tin liên quan đến vấn đề này để đảm bảo tính minh bạch. Trong trường hợp các dự án không có CCA trước khi vận hành nhưng vẫn được đưa vào khai thác, trích khấu hao, quyết toán để hình thành giá trị tài sản và tính vào giá điện, thì EVN cần có giải trình rõ ràng.
Bên cạnh đó, việc EVN áp dụng giá tạm tính đối với 173 dự án từ đầu năm 2025 cũng đặt ra câu hỏi về cơ chế hạch toán. Cụ thể, EVN đang đưa giá mua điện theo hợp đồng PPA (giá FIT) hay giá tạm tính vào cơ cấu giá thành điện để hình thành giá bán ra thị trường? Theo phản ánh của nhà đầu tư, EVN vẫn đưa giá FIT vào cơ cấu chi phí đầu vào, điều này có thể làm phát sinh những vấn đề liên quan đến nguyên tắc tài chính - kế toán.
Những câu hỏi này, nếu không được giải đáp thấu đáo, không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của doanh nghiệp mà còn tác động đến tính minh bạch, công bằng của thị trường điện. Quan trọng hơn, đây sẽ là phép thử đối với niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường chính sách - yếu tố then chốt để Việt Nam có thể tiếp tục thu hút dòng vốn cho quá trình chuyển dịch năng lượng trong thời gian tới.





Hoặc