Loại cỏ đó là: Cỏ Vetiver.
Cỏ Vetiver (cỏ hương bài) vốn là cây mọc dại ở nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Loại cỏ này được biết đến nhiều với vai trò chống xói mòn, gia cố taluy và bảo vệ đất tại các công trình giao thông. Tuy nhiên, một nghiên cứu của các nhà khoa học Đại học Thái Nguyên cho thấy loài cỏ này còn sở hữu một khả năng đáng chú ý khác: hấp thu và tích lũy chì từ đất bị ô nhiễm do hoạt động khai thác khoáng sản.
Kết quả trên được công bố năm 2018 trong nghiên cứu "Nghiên cứu sử dụng cỏ Vetiver, cây Dương xỉ và cỏ Mần trầu xử lý ô nhiễm kim loại Pb trong đất xung quanh khu vực mỏ kẽm chì Làng Hích, huyện Đồng Hỷ (cũ), tỉnh Thái Nguyên" do nhóm tác giả Hà Xuân Sơn, Nguyễn Thị Kim Ngân, Lê Đức Mạnh, Đặng Văn Thành, Đỗ Trà Hương và Hà Xuân Linh thực hiện.

Cỏ Vetiver.
Theo các nhà nghiên cứu, ô nhiễm kim loại nặng là một trong những vấn đề môi trường nổi cộm tại các khu vực khai thác khoáng sản. Trong đó, chì (Pb) được xem là kim loại độc hại có khả năng tồn lưu lâu dài trong đất, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.
Để đánh giá khả năng xử lý ô nhiễm bằng thực vật, nhóm nghiên cứu đã sử dụng đất lấy từ khu vực chân bãi thải của mỏ kẽm chì Làng Hích. Mẫu đất có hàm lượng chì lên tới khoảng 1.671 mg/kg, cao hơn nhiều lần so với ngưỡng cho phép đối với đất sản xuất nông nghiệp.
Khả năng xử lý ô nhiễm của cỏ Vetiver
Những bụi cỏ Vetiver được lựa chọn cho thí nghiệm ở độ tuổi từ 3 đến 4 tháng, sau đó được cắt tỉa và giâm tạo rễ mới trước khi đưa vào trồng trên nền đất ô nhiễm.
Kết quả theo dõi trong 120 ngày cho thấy Vetiver có khả năng thích nghi khá tốt với môi trường chứa hàm lượng chì cao.
Trong 30 ngày đầu sau khi trồng, số nhánh của cỏ tiếp tục tăng từ 2 đến 3 nhánh mỗi khóm. Điều đáng chú ý là chiều cao thân lá của Vetiver trồng trên đất nhiễm chì thậm chí còn cao hơn so với cây trồng trên đất sạch.
Cụ thể, sau một tháng, chiều cao trung bình của Vetiver trên đất ô nhiễm đạt hơn 72 cm, trong khi ở nhóm đối chứng chỉ đạt gần 66 cm. Theo nhóm nghiên cứu, ở giai đoạn đầu, chì có thể đã tạo ra tác động kích thích nhất định đối với sự sinh trưởng của cây.
Tuy nhiên, khi thời gian tiếp xúc với môi trường ô nhiễm kéo dài, ảnh hưởng của chì bắt đầu xuất hiện rõ hơn.
Sau 120 ngày, chiều cao trung bình của Vetiver trên đất ô nhiễm đạt khoảng 120 cm, thấp hơn so với mức gần 126 cm ở nhóm đối chứng. Dù vậy, cây vẫn tiếp tục sinh trưởng và phát triển bình thường, cho thấy khả năng chống chịu tương đối tốt trước điều kiện đất nhiễm kim loại nặng.
Không chỉ sống được trong môi trường ô nhiễm, Vetiver còn thể hiện khả năng hấp thu chì đáng kể.
Kết quả phân tích cho thấy lượng chì tích lũy trong cây tăng dần theo thời gian. Sau 30 ngày trồng, hàm lượng chì trong bộ rễ đạt khoảng 14 mg/kg. Con số này tăng lên gần 210 mg/kg sau 90 ngày và đạt hơn 250 mg/kg vào cuối thời gian thí nghiệm.
Trong khi đó, lượng chì tích lũy trong thân và lá cũng tăng liên tục, từ khoảng 4,6 mg/kg ở giai đoạn đầu lên hơn 132 mg/kg sau 120 ngày.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy chì được giữ lại chủ yếu ở hệ rễ. Hàm lượng chì trong rễ luôn cao hơn đáng kể so với thân và lá. Điều này cho thấy sau khi được hấp thu từ đất, phần lớn chì được giữ lại ở bộ rễ trước khi một phần được vận chuyển lên các bộ phận phía trên của cây.
Tổng lượng chì tích lũy trong cây Vetiver đạt khoảng 382,73 mg/kg, chỉ đứng sau Dương xỉ trong ba loài thực vật được khảo sát.
Quan trọng hơn, quá trình hấp thu của cây đã góp phần làm giảm đáng kể lượng chì tồn tại trong đất.
Khi bắt đầu thí nghiệm, hàm lượng chì trong đất ở mức 1.671 mg/kg. Sau 30 ngày trồng Vetiver, con số này giảm xuống còn khoảng 1.465 mg/kg. Đến ngày thứ 90, lượng chì còn khoảng 856 mg/kg và sau 120 ngày chỉ còn hơn 417 mg/kg.
Như vậy, sau bốn tháng, hàm lượng chì trong đất đã giảm gần 75% so với ban đầu. Đây là mức giảm mạnh nhất trong số ba loài thực vật được nghiên cứu.
Theo nhóm tác giả, kết quả cho thấy cỏ Vetiver không chỉ có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường ô nhiễm mà còn hấp thu và tích lũy chì tương đối hiệu quả. Điều này mở ra triển vọng ứng dụng loài cỏ vốn được trồng phổ biến tại Việt Nam vào các chương trình phục hồi môi trường ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi hoạt động khai thác khoáng sản.





Hoặc