Sự thật về thận lợn: Món nội tạng bị chê nhưng lại có lợi ích khó tin

Admin

10/03/2026 20:02

Thận lợn thường bị gắn mác “không tốt cho sức khỏe” vì cholesterol cao. Tuy nhiên, nếu sử dụng đúng cách và đúng liều lượng, đây lại là nguồn cung cấp sắt, kẽm và vitamin B12 đáng kể cho cơ thể.

Nhắc đến thận lợn, không ít người lập tức lắc đầu vì ám ảnh mùi tanh hoặc lo ngại cholesterol cao. Tuy nhiên, theo ThS.BS Nguyễn Trọng Hưng - chuyên gia dinh dưỡng từng chia sẻ trong một buổi tư vấn cộng đồng - nội tạng nói chung và thận lợn nói riêng không phải “thực phẩm xấu”, vấn đề nằm ở cách ăn và liều lượng. Ông cho rằng nếu sử dụng hợp lý, thận lợn vẫn có thể cung cấp nhiều vi chất quan trọng mà các loại thịt thông thường không dồi dào bằng.

Sự thật về thận lợn: Món nội tạng bị chê nhưng lại có lợi ích khó tin- Ảnh 1.

Hàm lượng sắt dồi dào (khoảng 11.39mg/quả) giúp tăng cường sản sinh hồng cầu, phòng ngừa thiếu máu

Thận lợn từ lâu đã xuất hiện trong ẩm thực Việt với các món như cháo thận, thận xào giá, thận hầm thuốc bắc. Ở nhiều nền ẩm thực châu Á, đây còn được xem là nguyên liệu bổ dưỡng. Dưới góc nhìn dinh dưỡng hiện đại, thận lợn chứa hàm lượng protein chất lượng cao, giàu sắt heme, kẽm, vitamin A và đặc biệt là vitamin nhóm B như B12 – dưỡng chất quan trọng cho quá trình tạo máu và hoạt động của hệ thần kinh.

Một trong những lợi ích nổi bật của thận lợn là hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Sắt heme trong thực phẩm động vật có khả năng hấp thu cao hơn nhiều so với sắt từ thực vật. Với những người thường xuyên mệt mỏi, da xanh xao, phụ nữ sau kỳ kinh nguyệt hoặc người đang hồi phục sau phẫu thuật, việc bổ sung lượng nhỏ thận lợn trong khẩu phần có thể giúp cải thiện thể trạng.

Ngoài ra, kẽm trong thận lợn đóng vai trò quan trọng đối với hệ miễn dịch và chức năng sinh sản. Thiếu kẽm có thể gây suy giảm miễn dịch, chậm lành vết thương và ảnh hưởng đến vị giác. Bên cạnh đó, vitamin B12 hỗ trợ sản xuất hồng cầu và duy trì chức năng thần kinh ổn định – điều đặc biệt quan trọng ở người trung niên và cao tuổi, nhóm dễ thiếu hụt vi chất này.

Sự thật về thận lợn: Món nội tạng bị chê nhưng lại có lợi ích khó tin- Ảnh 2.

Cần loại bỏ phần màng trắng bên trong và rửa sạch với muối/rượu để khử mùi hôi và chất thải tồn dư

Trong y học cổ truyền, thận lợn được cho là có tính ấm, vị mặn, quy kinh thận, có tác dụng “bổ thận, ích tinh”. Dù những khái niệm này không hoàn toàn tương đồng với y học hiện đại, nhưng trên thực tế, thực phẩm giàu protein, sắt và kẽm như thận lợn có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược, đau lưng mỏi gối do thiếu dinh dưỡng. Tuy nhiên, chuyên gia nhấn mạnh đây chỉ là thực phẩm hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị bệnh thận hay các bệnh lý mạn tính.

Một lợi ích khác ít được nhắc đến là vai trò của vitamin nhóm B trong điều hòa chuyển hóa. Thận lợn chứa nhiều vitamin B2, B3 và B12 – những chất tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng, giúp cơ thể sử dụng hiệu quả carbohydrate, chất béo và protein. Điều này góp phần duy trì mức năng lượng ổn định và hỗ trợ hệ thần kinh hoạt động trơn tru.

Sự thật về thận lợn: Món nội tạng bị chê nhưng lại có lợi ích khó tin- Ảnh 3.

Giàu Canxi, Phốt pho và Vitamin A, đặc biệt tốt cho sự phát triển xương và thị lực của trẻ em

Tuy vậy, không thể phủ nhận thận lợn cũng chứa cholesterol và purin tương đối cao. Vì thế, việc tiêu thụ cần có kiểm soát. Với người khỏe mạnh, tần suất 1–2 lần mỗi tuần, mỗi lần khoảng 50-100g là hợp lý. Người có mỡ máu cao nên giới hạn dưới 50g mỗi khẩu phần và tránh chế biến theo kiểu chiên rán nhiều dầu mỡ.

Đối với bệnh nhân gout hoặc có nồng độ axit uric cao, cần đặc biệt thận trọng. Purin trong thận lợn có thể chuyển hóa thành axit uric, làm tăng nguy cơ khởi phát cơn gout cấp. Phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh thận mạn tính cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa món này vào thực đơn thường xuyên.

Một yếu tố quan trọng quyết định việc thận lợn có “có lợi” hay không nằm ở cách sơ chế và chế biến. Mùi khai đặc trưng chủ yếu xuất phát từ phần gân trắng bên trong. Khi làm sạch, nên bổ đôi quả thận, loại bỏ hoàn toàn phần lõi trắng, sau đó ngâm nước sạch 1-2 giờ và thay nước nhiều lần. Có thể dùng thêm gừng hoặc rượu nấu ăn để khử mùi. Tránh sử dụng baking soda hoặc chất kiềm mạnh vì có thể làm mất protein và vitamin.

Sự thật về thận lợn: Món nội tạng bị chê nhưng lại có lợi ích khó tin- Ảnh 4.

Chứa kẽm và Selen — một chất chống oxy hóa mạnh giúp bảo vệ tế bào và hỗ trợ chức năng tuyến giáp

Cách nấu cũng nên ưu tiên thanh đạm như luộc, hầm hoặc xào nhanh lửa lớn với ít dầu. Việc xào quá lâu dễ khiến thận bị dai và mất chất dinh dưỡng. Ngoài ra, cần tránh kết hợp với bia rượu, bởi purin từ hai nguồn cộng dồn có thể làm tăng nhanh axit uric. Một số khuyến nghị cũng cho rằng không nên ăn cùng thực phẩm quá giàu axit oxalic nếu muốn tối ưu hấp thu khoáng chất.

Thực tế cho thấy, nhiều người e ngại nội tạng vì sợ “bẩn” hoặc tích tụ độc tố. Tuy nhiên, nếu chọn mua từ nguồn uy tín, sơ chế kỹ và nấu chín hoàn toàn, nguy cơ này có thể được kiểm soát. Nội tạng không phải thực phẩm nên ăn hàng ngày, nhưng cũng không cần loại bỏ hoàn toàn khỏi chế độ ăn.

Tóm lại, thận lợn không chỉ là món nhậu đậm vị mà còn là nguồn cung cấp nhiều vi chất thiết yếu. Khi được sử dụng với lượng hợp lý, chế biến đúng cách và phù hợp với tình trạng sức khỏe từng người, đây có thể là thực phẩm bổ dưỡng. Điều quan trọng không nằm ở việc “ăn hay không ăn”, mà ở sự hiểu biết và cân bằng trong khẩu phần hằng ngày.