Bước sang giai đoạn 2025-2026, thị trường vốn Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển đáng chú ý giữa các kênh huy động. Sau cú sốc niềm tin giai đoạn 2022-2023, thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã trải qua quá trình điều chỉnh mạnh cả về quy mô lẫn chất lượng. Đến năm 2025, các số liệu phát hành cho thấy thị trường bắt đầu phục hồi, dù chưa đồng đều giữa các nhóm ngành và loại hình doanh nghiệp.
Trái phiếu dần khẳng định lại vai trò trên thị trường vốn
Theo thống kê của Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), trong 9 tháng đầu năm 2025, tổng giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt trên 460.000 tỷ đồng, tăng khoảng 31% so với cùng kỳ năm trước.
Hoạt động phát hành tập trung chủ yếu ở nhóm ngân hàng và một số doanh nghiệp bất động sản đã tái cấu trúc tài chính, trong khi phát hành của khối sản xuất - dịch vụ vẫn ở mức thận trọng và phần lớn trái phiếu vẫn được phát hành theo hình thức riêng lẻ.
Trong khi đó, áp lực vốn đối với doanh nghiệp ngày càng rõ nét. Mặt bằng lãi suất cho vay tăng khiến chi phí tín dụng ngân hàng cao hơn so với giai đoạn 2023-2024. Thị trường chứng khoán sau thời gian hồi phục đang bước vào giai đoạn phân hóa, khiến việc huy động vốn qua phát hành cổ phiếu không còn dễ dàng.
Trong bối cảnh đó, trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục được xem là một kênh bổ sung quan trọng để cân đối cấu trúc vốn, đặc biệt với các doanh nghiệp có nhu cầu vốn trung và dài hạn.

Trái phiếu doanh nghiệp dần "hồi sinh".
Nhận định về bức tranh này, ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup, cho rằng thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới, không còn tăng trưởng theo chiều rộng như trước, mà chuyển sang giai đoạn "tái thiết" với yêu cầu cao hơn về chất lượng phát hành và minh bạch thông tin.
Theo ông Thuân, sự phục hồi hiện nay là kết quả của quá trình sàng lọc mạnh mẽ, khi chỉ những doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt hơn, dự án rõ ràng và khả năng trả nợ được cải thiện mới có thể quay lại thị trường.
Nhà đầu tư không còn chấp nhận các phương án phát hành thiếu chi tiết hoặc chưa làm rõ mục đích sử dụng vốn, trong khi doanh nghiệp buộc phải chứng minh được năng lực tài chính cũng như khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ đúng hạn. Đây là sự thay đổi mang tính cấu trúc của thị trường, phản ánh quá trình sàng lọc tự nhiên sau giai đoạn tăng trưởng nóng.
Câu chuyện áp lực đáo hạn đã bớt "nóng"
Bên cạnh bức tranh phục hồi đang dần hình thành, ông Nguyễn Quang Thuân cho rằng áp lực đáo hạn trái phiếu vẫn là biến số quan trọng cần được theo dõi sát trong giai đoạn 2025-2026.
Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, vẫn đang phải xử lý khối lượng trái phiếu lớn được phát hành trong giai đoạn trước, khi điều kiện thị trường còn thuận lợi hơn. Áp lực này không chỉ đặt ra thách thức về dòng tiền đối với doanh nghiệp phát hành, mà còn tác động trực tiếp đến tâm lý nhà đầu tư, khiến mức độ thận trọng gia tăng rõ rệt so với các chu kỳ trước.

Ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup đánh giá kênh trái phiếu đang dần thoát khỏi trạng thái đóng băng.
Cũng nêu quan điểm về vấn đề này, TS. Cấn Văn Lực - Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, thành viên Hội đồng tư vấn Chính sách của Thủ tướng cho rằng áp lực đáo hạn trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp bất động sản, dù vẫn ở mức cao trong giai đoạn cuối năm 2026 đến giữa năm 2027 khi nhóm này chiếm khoảng 60% tổng giá trị trái phiếu đến hạn, song không còn ở trạng thái đáng lo ngại như giai đoạn 2022-2023.
Quy mô trái phiếu đáo hạn hiện nay chỉ tương đương khoảng hai phần ba so với đỉnh cao ghi nhận vào tháng 8/2023, cho thấy mức độ căng thẳng đã được giảm đáng kể.
Theo TS. Cấn Văn Lực, bối cảnh vĩ mô hiện nay đã thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc xử lý nghĩa vụ nợ. Mặt bằng lãi suất duy trì ở mức ổn định giúp giảm áp lực chi phí tài chính, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp đàm phán gia hạn và cơ cấu lại các khoản trái phiếu đến hạn.
Cùng với đó, sự phục hồi mang tính nền tảng của thị trường bất động sản đang hỗ trợ cải thiện doanh số bán hàng, qua đó bổ sung dòng tiền để doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xoay vòng vốn và trả nợ.
Ông Lực nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp hiện không còn rơi vào tình trạng nghẽn dòng tiền trên diện rộng như hai năm trước, trong khi niềm tin của thị trường đang từng bước được khôi phục. Điều này được phản ánh qua quy mô phát hành trái phiếu đã vượt mốc 500.000 tỷ đồng, cho thấy dòng vốn đang dần quay trở lại với kênh trái phiếu, dù với tâm thế thận trọng hơn.
Ở góc độ dài hạn, việc đầu tư công được đẩy mạnh, cùng với sự hình thành các trục phát triển hạ tầng mới và các cực tăng trưởng kinh tế, được kỳ vọng sẽ cải thiện triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là bất động sản và hạ tầng.
Đây được xem là yếu tố nền tảng giúp củng cố khả năng tạo dòng tiền và trả nợ của các doanh nghiệp, qua đó tạo điều kiện để kênh huy động vốn trái phiếu vận hành ổn định và bền vững hơn trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Bước sang năm 2026, khi nhu cầu vốn cho đầu tư, mở rộng sản xuất - kinh doanh và phát triển hạ tầng tiếp tục gia tăng, thị trường trái phiếu được kỳ vọng sẽ giữ vai trò ngày càng quan trọng trong cấu trúc huy động vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp.
Ở góc độ rộng hơn của thị trường vốn, ông Nguyễn Quang Thuân nhấn mạnh rằng kênh trái phiếu chỉ có thể phục hồi bền vững khi được đặt trong một hệ sinh thái tài chính lành mạnh, nơi các chuẩn mực về xếp hạng tín nhiệm, công bố thông tin và giám sát việc sử dụng vốn được thực thi một cách nghiêm túc và đồng bộ.
Trong bối cảnh đó, ông Thuân cho rằng những doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt, dòng tiền ổn định và thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ công bố thông tin sẽ có lợi thế rõ rệt khi quay trở lại thị trường trái phiếu.
Ngược lại, các doanh nghiệp yếu về năng lực tài chính hoặc thiếu minh bạch sẽ gặp nhiều khó khăn hơn trong việc huy động vốn, ngay cả khi nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn ở mức cao. Đây cũng là yếu tố khiến tốc độ phục hồi của thị trường trái phiếu trong giai đoạn tới mang tính chọn lọc và phân tầng rõ ràng.





Hoặc