Ông Atul Tandon – Tổng giám đốc kiêm chủ tịch AstraZeneca Việt Nam đã có những chia sẻ xoay quanh định hướng này.
AstraZeneca vừa được vinh danh tại Top 50 Doanh nghiệp Phát triển Bền vững 2026. Giải thưởng này có ý nghĩa như thế nào?
Đối với AstraZeneca Việt Nam, đây là sự công nhận cho những nỗ lực bền bỉ trong hành trình đồng hành cùng ngành y tế hướng tới phát triển bền vững. Quan trọng hơn, giải thưởng cho thấy phát triển bền vững trong y tế ngày nay không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là tạo ra giá trị dài hạn cho sức khỏe cộng đồng và năng lực hệ thống y tế và sự phát triển của xã hội.
Tại AstraZeneca, chúng tôi tin rằng một hệ thống y tế bền vững phải giúp người dân khỏe mạnh hơn, đồng thời sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các thách thức. Chính vì vậy, bên cạnh những giải pháp tiên tiến trong điều trị, chúng tôi còn tập trung vào sàng lọc, phát hiện sớm, điều trị kịp thời và tăng cường năng lực hệ thống thông qua thúc đẩy hợp tác đa bên.
Giải thưởng là động lực để chúng tôi tiếp tục theo đuổi cam kết trở thành đối tác dài hạn và đáng tin cậy của Việt Nam trong hành trình xây dựng một hệ thống y tế công bằng và bền vững hơn.
Theo ông, đâu là những áp lực lớn nhất mà hệ thống y tế Việt Nam đang đối mặt hiện nay?
Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng trong những thập kỷ qua. Tuy nhiên, hệ thống y tế đang chịu tác động từ nhiều xu hướng lớn như gánh nặng bệnh không lây nhiễm gia tăng, dân số già hóa và biến đổi khí hậu.
Khoảng 77-80% số ca tử vong tại Việt Nam liên quan đến bệnh không lây nhiễm như ung thư, tim mạch, tiểu đường hay bệnh hô hấp mạn tính. Đồng thời, đến năm 2030, khoảng 17% dân số Việt Nam sẽ trên 60 tuổi. Những xu hướng này làm gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, chi phí điều trị và áp lực lên hệ thống y tế.
Đối với các bệnh không lây nhiễm, chi phí điều trị thường cao hơn đáng kể ở giai đoạn muộn do bệnh đã tiến triển nặng và đòi hỏi can thiệp phức tạp. Tôi cho rằng đây là thời điểm chúng ta cần dịch chuyển từ tư duy điều trị khi bệnh xảy ra sang xây dựng một mô hình y tế mang tính chủ động hơn: tập trung vào phát hiện sớm, quản lý sớm và điều trị kịp thời các bệnh không lây nhiễm nhằm giảm gánh nặng lên hệ thống y tế. Nếu không có cách tiếp cận mang tính hệ thống và dài hạn, áp lực lên y tế và kinh tế sẽ tiếp tục gia tăng trong tương lai.
Vì sao phát hiện sớm được xem là yếu tố cốt lõi của y tế bền vững?

Sáng kiến CAREME do AstraZeneca Việt Nam phối hợp cùng các đối tác thực hiện nhằm thúc đẩy sàng lọc bệnh tim mạch, thận mạn, thận chuyển hóa.
Chúng tôi tin rằng hệ thống y tế bền vững không chỉ hướng đến điều trị hiệu quả mà còn ưu tiên các giải pháp mang tính chủ động hơn, trong đó phát hiện sớm bệnh tật là một trong những yếu tố cốt lõi. Khi bệnh tật được nhận diện từ giai đoạn sớm, cơ hội can thiệp kịp thời và cải thiện tiên lượng cao hơn, giúp giảm tỷ lệ nhập viện, giảm nhu cầu điều trị phức tạp, qua đó giảm gánh nặng chi phí cho người bệnh, gia đình và toàn bộ hệ thống y tế. Vì vậy, từ góc độ bền vững, phát hiện sớm là một trong những khoản đầu tư hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng.
Đây cũng là định hướng mà AstraZeneca đang thúc đẩy thông qua nhiều chương trình hợp tác tại Việt Nam. Chẳng hạn, chương trình Tiếp cận y tế toàn diện cho sức khỏe phổi do AstraZeneca Việt Nam phối hợp cùng các đối tác triển khai nhằm thúc đẩy tầm soát ung thư phổi đã hỗ trợ hơn 1,2 triệu lượt chụp X-quang ngực được hỗ trợ bằng AI. Song song đó, các chương trình đánh giá nguy cơ tim mạch và bệnh thận mạn cũng góp phần phát hiện sớm người có nguy cơ cao.
Để phát hiện sớm trở thành nền tảng của y tế bền vững, các giải pháp cần được triển khai theo hướng có thể mở rộng, tiếp cận công bằng và phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Chỉ khi đó, đổi mới mới thực sự tạo ra tác động bền vững cho hệ thống y tế.
Theo ông, hợp tác công – tư đóng vai trò như thế nào trong việc thúc đẩy các mô hình y tế bền vững?

Củng cố cam kết chiến lược lâu dài với các đối tác trong ngành y tế.
Giá trị lớn nhất của hợp tác công – tư không chỉ nằm ở nguồn lực tài chính mà còn ở khả năng kết nối dữ liệu, chuyên môn, công nghệ và kinh nghiệm triển khai để xây dựng các mô hình chăm sóc sức khỏe có thể mở rộng ở quy mô quốc gia. Khi khu vực công và tư cùng chia sẻ tầm nhìn dài hạn và đặt lợi ích sức khỏe cộng đồng làm trọng tâm, chúng ta có thể tạo ra những thay đổi mang tính hệ thống và bền vững hơn.
Chương trình Sức khỏe Thanh thiếu niên Việt Nam là một ví dụ tiêu biểu. Thông qua chương trình, chúng tôi phối hợp cùng Bộ Giáo dục - Đào tạo và Tổ chức Plan International Việt Nam để nâng cao nhận thức của thanh thiếu niên về các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm. Sau 3 năm triển khai của giai đoạn 2, dự án đã góp phần nâng cao năng lực cho 700 tuyên truyền viên tuyến đầu, trực tiếp tiếp cận hơn 61.000 thanh thiếu niên cùng phụ huynh, giáo viên và nhân viên y tế. Ở quy mô rộng hơn, dự án đã lan tỏa thông điệp tới hơn 1 triệu người và đóng góp vào các khuyến nghị chính sách quan trọng về chăm sóc sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035.

Tổng kết giai đoạn 2 của chương trình Sức khỏe Thanh Thiếu Niên được phối hợp thực hiện cùng Bộ Giáo dục - Đào tạo và Tổ chức Plan International Việt Nam
Ngoài ra, việc ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác toàn diện với Bộ Y tế đánh dấu bước hợp tác quan trọng trong mối quan hệ giữa AstraZeneca và ngành y tế Việt Nam. Không chỉ đồng hành ở khía cạnh cung cấp giải pháp điều trị, chúng tôi xác định vai trò đối tác chiến lược thông qua việc đầu tư vào nghiên cứu lâm sàng và chuyển giao công nghệ để phát triển sản xuất dược phẩm trong nước. Từ năm 2005 đến nay, AstraZeneca đã đầu tư hơn 92 triệu USD cho nghiên cứu lâm sàng tại Việt Nam, hiện đang tài trợ 78 nghiên cứu tại 59 bệnh viện, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu y sinh trong nước theo chuẩn quốc tế. Chúng tôi cũng đang thực hiện dự án chuyển giao công nghệ để đưa 9 sản phẩm trọng điểm vào sản xuất tại Việt Nam trước năm 2030, hỗ trợ Việt Nam tăng cường tự chủ y tế và trở thành trung tâm sản xuất dược phẩm của khu vực.
Ông có thể chia sẻ thêm về những dự định sắp tới của AstraZeneca để đồng hành cùng nền y tế Việt Nam?
Chúng tôi tin rằng vai trò của một doanh nghiệp y tế hiện đại không chỉ là cung cấp thuốc, mà còn là đồng hành cùng hệ thống y tế để tạo ra giá trị bền vững cho người bệnh, xã hội và môi trường. Tại Việt Nam, AstraZeneca mong muốn trở thành đối tác chiến lược dài hạn trong thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực hệ thống và mở rộng tiếp cận chăm sóc sức khỏe chất lượng. Đồng thời, chúng tôi cam kết đồng hành cùng quá trình chuyển dịch sang mô hình y tế chủ động hơn, từ phát hiện sớm và quản lý bệnh mạn tính hiệu quả đến thúc đẩy công bằng y tế và phát triển bền vững.





Hoặc